Dai Loc Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI LợI LộC LớN
9
进口笔数
0
出口笔数
$75.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801451687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQH7W3W |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | 225, Tổ 5, Ấp Mỹ Phước, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LỢI LỘC LỚN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84931893893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $75.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $75.0K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-29 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-26 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-26 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2025-03-22 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-20 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2025-03-12 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-12 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2025-03-12 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |