F5 Group Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 打火机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN F5 GROUP VIệT NAM
- 邮箱11
- Facebook1
- Twitter1
12
进口笔数
0
出口笔数
$259.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC5J83V |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | 21 ngõ 139 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN F5 GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F5 GROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tháp Tây, tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962162121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961390 | 打火机零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $259.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.4K | 打火机零件、其他家用电动热器 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Qingdao Dried Fruits Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 混合蔬菜、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $414 |
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-10-01 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |