Auto Tan Thuan Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTO TâN THUậN
2
进口笔数
0
出口笔数
$63.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316681972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84R3FNJ |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Lô DVTM-08 và Lô DVTM-11, Đường số 7, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO TÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | AUTO TAN THUAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DVTM-08 và Lô DVTM-11, Đường số 7, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02837261155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 681490 | 云母制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX China Display System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| YUN XIA ZHOU | 中国 | 1 | $384 | 高强力粘胶布、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 高强力粘胶布 | YUN XIA ZHOU | 中国 | $64 |
| 2024-07-16 | 云母制品 | YUN XIA ZHOU | 中国 | $320 |
| 2023-04-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-24 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-24 | 可调转椅 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $404 |
| 2023-04-24 | 金属标牌 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-24 | 可调转椅 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-24 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $100 |
| 2023-04-24 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $100 |
| 2023-04-24 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $82 |