Sao Sang Handicrafts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ SAO SáNG
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$512.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316547906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q38AAD |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 206 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | SAO SANG HANDICRAFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 206 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0911120066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 26 | $421.4K |
| 芬兰 | 7 | $78.3K |
| 比利时 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harald Nyborg A | 丹麦 | 21 | $354.4K | 金属框架座椅、其他木地板 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 美国 | 5 | $67.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| Designlink ApS | 丹麦 | 3 | $56.6K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| Ningbo General Union Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Superson Ltd. | 比利时 | 1 | $12.3K | 金属框架座椅、其他材料床垫 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 金属框架座椅 | NINGBO GREENHILL FURNITURE CO LTD | 丹麦 | $19.5K |
| 2024-04-16 | 非植物编织品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $9 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $6 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $9 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $10 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $8 |
| 2024-04-16 | 非植物编织品 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $16 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | Ningbo General Union Co., Ltd. | 芬兰 | $8 |
| 2024-04-16 | 金属框架座椅 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $11 |
| 2024-04-16 | 金属框架座椅 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 芬兰 | $11 |