Viet Nam Measurement & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và ĐO LườNG VIệT NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108654054
企查查编码QVN479HJTR
成立日期2019-03-18
联系地址Số nhà 6, ngõ 109/7, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 6, ngõ 109/7, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84868679222
邮箱dlvn183@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902410金属测试机
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
847410矿物处理机器
843061捣固机械
851419工业电炉
851439其他电炉
902789分析仪器
841989温控处理设备
842119其他离心机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国5$382.1K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国4$290.7K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国4$280.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sheng Xing Instruments Co., Ltd.中国4$279.3K非金属测试机、金属测试机
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国1$213.6K塑料家用制品、其他塑料制品
GUANGZHOU RUISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国1$83.0K捣固机械、金属测试机
Haida International Equipment Co., Ltd.斯里兰卡1$25.0K非金属测试机、其他测量仪器
Jinan Hainate Technology Co., Ltd.中国1$13.8K玻璃容器、温控处理设备
Jinhua East Instrument Trade Co., Ltd.中国1$11.5K非金属测试机、金属测试机

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28捣固机械DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-04-28捣固机械DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-04-28金属模具(非注塑)DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-28捣固机械DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-28捣固机械DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-28金属模具(非注塑)DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-27分析仪器DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-27非金属测试机DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-04-27非金属测试机DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-27非金属测试机DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Measurement & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →