Viet Nam Measurement & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và ĐO LườNG VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108654054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN479HJTR |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 109/7, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 109/7, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84868679222 |
| 邮箱 | dlvn183@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $382.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $290.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $279.3K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $213.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU RUISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $83.0K | 捣固机械、金属测试机 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $25.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Jinan Hainate Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 玻璃容器、温控处理设备 |
| Jinhua East Instrument Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 非金属测试机、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 捣固机械 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 捣固机械 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 捣固机械 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 捣固机械 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 金属模具(非注塑) | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |