Truong Phat Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị TRườNG PHáT
71
进口笔数
0
出口笔数
$702.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702078655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQEP4BQ |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84939548886 |
| 邮箱 | sales01.truongphat@gmail.com |
| 官网 | truongphat-jsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $398.1K |
| 德国 | 9 | $116.0K |
| 韩国 | 1 | $65.4K |
| 波兰 | 9 | $61.0K |
| 加拿大 | 4 | $30.4K |
| 美国 | 5 | $14.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.3K |
| 英国 | 7 | $7.0K |
| 马来西亚 | 1 | $454 |
| 意大利 | 1 | $266 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.5K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| CS Unitec, Inc. | 美国 | 6 | $102.1K | 其他锯片、非旋转气动手工具 |
| Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | 6 | $60.0K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| Shandong Sinostar Global Industrial Tech LLC | 中国 | 6 | $35.5K | 非乙烯塑料袋、硫化橡胶软管 |
| MICC Tech. Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 绝缘电线、测量仪器 |
| SHANDONG SINOSTAR GLOBAL INDUSTRIAL TECH LLC | 中国香港 | 5 | $31.0K | 其他电话机、其他照相机 |
| O Two Medical Technologies Inc. | 加拿大 | 4 | $30.4K | 减压阀、呼吸器具 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.3K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Mine & Process Service Inc | 美国 | 4 | $12.4K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| APOLLOSENSE LTD. | 中国香港 | 4 | $4.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | $8.7K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Z.B.P. Sensor Gaz | 波兰 | $8.7K |
| 2026-01-28 | 其他测量仪器 | NORRSCOPE LTD | 德国 | $6.8K |
| 2025-12-16 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-16 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-16 | 机械零件 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 手工带锯条 | CS UNITEC, INC. | 德国 | $3.3K |
| 2025-12-11 | 手工带锯条 | CS UNITEC, INC. | 德国 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-17 | 切片机零件 | APOLLOSENSE LTD. | 英国 | $280 |