Truong Phat Technology & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị TRườNG PHáT

71
进口笔数
0
出口笔数
$702.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702078655
企查查编码QVNUQEP4BQ
成立日期2021-03-17
联系地址Tổ 5, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 5, Khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84939548886
邮箱sales01.truongphat@gmail.com
官网truongphat-jsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902680液体气体测量仪
902710气体烟雾分析仪
854442带接头绝缘电线
902000呼吸器具
848110减压阀
902590测量仪器
846719非旋转气动手工具
851718其他电话机
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$398.1K
德国9$116.0K
韩国1$65.4K
波兰9$61.0K
加拿大4$30.4K
美国5$14.0K
澳大利亚1$10.3K
英国7$7.0K
马来西亚1$454
意大利1$266

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd.中国5$180.5K钢铁脚手架支柱、机械零件
CS Unitec, Inc.美国6$102.1K其他锯片、非旋转气动手工具
Z.B.P. Sensor Gaz波兰6$60.0K液体气体测量仪、切片机零件
Shandong Sinostar Global Industrial Tech LLC中国6$35.5K非乙烯塑料袋、硫化橡胶软管
MICC Tech. Ltd.中国3$34.8K绝缘电线、测量仪器
SHANDONG SINOSTAR GLOBAL INDUSTRIAL TECH LLC中国香港5$31.0K其他电话机、其他照相机
O Two Medical Technologies Inc.加拿大4$30.4K减压阀、呼吸器具
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国3$27.3K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Mine & Process Service Inc美国4$12.4K液体气体测量仪、其他塑料制品
APOLLOSENSE LTD.中国香港4$4.0K气体烟雾分析仪、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19切片机零件Z.B.P. Sensor Gaz波兰$8.7K
2026-04-19切片机零件Z.B.P. Sensor Gaz波兰$8.7K
2026-01-28其他测量仪器NORRSCOPE LTD德国$6.8K
2025-12-16机械零件DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$7.1K
2025-12-16机械零件DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$5.9K
2025-12-16机械零件DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-12-11手工带锯条CS UNITEC, INC.德国$3.3K
2025-12-11手工带锯条CS UNITEC, INC.德国$2.4K
2025-12-09纺织增强橡胶带QINGDAO DARK HORSE SUPER RUBBER CO LTD中国$4.3K
2025-11-17切片机零件APOLLOSENSE LTD.英国$280

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Technology & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →