Kim Thanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 合成纤维油布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kim Thanh
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201106119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDD4A9E |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Số 467 đường Hà Nội, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM THANH |
| 企业英文名称 | KIM THANH TRADING AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 467 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02253530327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.9K |
| 荷兰 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipbuilding & Coop B.V. | 越南 | 7 | $5.9K | 合成纤维油布、其他电路开关装置 |
| Damen Shipbuilding & Coop B.V. | 荷兰 | 2 | $1.7K | 合成纤维油布、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $62 |
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $536 |
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $246 |
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $536 |
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $246 |
| 2026-04-05 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 荷兰 | $62 |
| 2025-12-01 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 越南 | $62 |
| 2025-12-01 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 越南 | $62 |
| 2025-12-01 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 越南 | $536 |
| 2025-12-01 | 合成纤维油布 | DAMEN SHIPBUILDING & COOP BV | 越南 | $246 |