Scada Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA SCADA
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801482406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYUP95Q |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 79, Phan Đình Phùng, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA SCADA |
| 企业英文名称 | SCADA AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79, Phan Đình Phùng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84939814858 |
| 邮箱 | info@scadaautomation.net |
| 官网 | scadaautomation.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 2 | $9.9K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 瑞士 | 1 | $768 |
| 德国 | 2 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.1K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Hangzhou QL IPE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、丙烯酸纱线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 教学演示仪器 | Hangzhou QL IPE Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-01-11 | 信号装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 德国 | $78 |
| 2024-12-31 | 静止变流器 | Siemens Pte. Ltd. | 德国 | $142 |
| 2024-12-31 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $407 |
| 2024-12-31 | 电器装置零件 | Siemens Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2024-12-31 | 非CRT显示器 | Siemens Pte. Ltd. | 中国 | $919 |
| 2024-12-31 | 电力控制板 | Siemens Pte. Ltd. | 瑞士 | $768 |