S BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S-BEAUTY
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901051151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UV1KE7 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Số nhà 173, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S-BEAUTY |
| 企业英文名称 | S-BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 173, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979865766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puderma | 韩国 | 67 | $1.34M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| IZLE CO LTD | 韩国 | 4 | $29.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | Puderma | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 其他护肤品 | Puderma | 韩国 | $6.5K |
| 2025-11-18 | 皮肤清洁剂 | Puderma | 韩国 | $2.7K |
| 2025-08-26 | 其他护肤品 | PUDERMA | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-26 | 其他芳香制剂 | PUDERMA | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-26 | 其他护肤品 | PUDERMA | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-26 | 其他护肤品 | PUDERMA | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-26 | 其他护肤品 | PUDERMA | 韩国 | $9.5K |
| 2025-08-26 | 其他护肤品 | PUDERMA | 韩国 | $8.0K |
| 2025-07-09 | 其他非酒精饮料 | PUDERMA | 韩国 | $10.7K |