Vinmec Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VINMEC
- 邮箱94
0
进口笔数
339
出口笔数
$0
进口金额
$4.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301058180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V67XPU |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Khu Phố 8, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VINMEC |
| 企业英文名称 | VINMEC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làn 2 đường Trần Đăng Tuyển, TDP Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966412288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $4.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $3.53M | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $431.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $111.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $97.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $31.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.0K | 印刷电路、可变电阻器 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $6.1K |