Vinmec Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VINMEC

0
进口笔数
339
出口笔数
$0
进口金额
$4.33M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301058180
企查查编码QVN2V67XPU
成立日期2018-12-03
联系地址Khu Phố 8, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VINMEC
企业英文名称VINMEC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Làn 2 đường Trần Đăng Tuyển, TDP Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84966412288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品
940690非木预制建筑
848310传动轴及曲柄
731829其他钢铁非螺纹件
721924热轧不锈钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$4.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南117$3.53M偏振光学元件、其他塑料包装制品
Samju Vina Co., Ltd.越南95$431.9K自粘塑料片、PET塑料片材
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南24$111.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南14$97.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南10$34.8K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南27$31.7K其他塑料制品、集成电路零件
Segyung Vina Co., Ltd.越南20$26.9K自粘塑料片、PET塑料片材
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南23$25.0K印刷电路、可变电阻器
NPD Vina Co., Ltd.越南2$7.8KLED发光二极管、其他塑料包装制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

出口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件SAMJU VINA CO LTD越南$7.2K
2026-04-29其他钢铁制品SAMJU VINA CO LTD越南$689
2026-04-29贱金属配件SAMJU VINA CO LTD越南$6.1K
2026-04-29其他钢铁制品SAMJU VINA CO LTD越南$689
2026-04-29贱金属配件SAMJU VINA CO LTD越南$6.1K
2026-04-29贱金属配件SAMJU VINA CO LTD越南$7.2K
2026-04-29其他钢铁制品SAMJU VINA CO LTD越南$316
2026-04-29其他钢铁制品SAMJU VINA CO LTD越南$316
2026-04-28其他钢铁制品SAMJU VINA CO LTD越南$689
2026-04-28贱金属配件SAMJU VINA CO LTD越南$6.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinmec Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →