Thaiduong Machine Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Cơ GIớI THáI DươNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$312.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109638471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S2FD2U |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 42 phố Thượng Thụy, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ GIỚI THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAIDUONG MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 42 phố Thượng Thụy, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942638381 |
| 邮箱 | cogioithaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $312.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Greena Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.6K | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Sailfish Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $49.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.3K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Hongqi Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 车辆制动零件、传动部件 |
| GUANGZHOU W.Q.S INTERNATIONAL TRADING .,LTD | 中国 | 4 | $26.8K | 圆锥滚子轴承、其他轴承 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $21.0K | 车身零件、齿轮及变速器 |
| Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.2K | 土方机械零件、阀门龙头 |
| Fengcheng Mingxiao Turbocharger Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 其他气泵、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Puyang Dongyi Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 发动机零件、土方机械零件 |
| JUNDA MACHINERY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $15.3K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 发动机泵 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |