Thaiduong Machine Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Cơ GIớI THáI DươNG

53
进口笔数
0
出口笔数
$312.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109638471
企查查编码QVN2S2FD2U
成立日期2021-05-18
联系地址Số nhà 6, ngõ 42 phố Thượng Thụy, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ GIỚI THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAIDUONG MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 6, ngõ 42 phố Thượng Thụy, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84942638381
邮箱cogioithaiduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
841290发动机零件
848360离合器联轴器
848340齿轮及变速器
848250圆柱滚子轴承
841330发动机泵
848240滚针轴承
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承
848230球面滚子轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$312.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Greena Machinery Equipment Co., Ltd.中国8$71.6K圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Sailfish Machinery & Equipment Co., Ltd.中国10$49.0K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国8$32.3K非电动提升机、其他钢铁制品
Hongqi Friction Material Co., Ltd.中国3$28.0K车辆制动零件、传动部件
GUANGZHOU W.Q.S INTERNATIONAL TRADING .,LTD中国4$26.8K圆锥滚子轴承、其他轴承
Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd.科特迪瓦4$21.0K车身零件、齿轮及变速器
Wenzhou Hanhao Electronics Technology Co., Ltd.中国5$17.2K土方机械零件、阀门龙头
Fengcheng Mingxiao Turbocharger Mfg. Co., Ltd.中国3$17.1K其他气泵、5000千瓦以下燃气轮机
Puyang Dongyi Construction Machinery Co., Ltd.中国2$15.5K发动机零件、土方机械零件
JUNDA MACHINERY (HK) LTD中国香港2$15.3K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$97
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$188
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$98
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$65
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$56
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$62
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$68
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$78
2026-04-21发动机泵HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Thaiduong Machine Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →