Daehan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 床垫支架
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đại hàn Việt Nam
50
进口笔数
1
出口笔数
$622.0K
进口金额
$82.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-01
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101356299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAGFC5D |
| 成立日期 | 2003-04-11 |
| 联系地址 | 423 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HÀN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEHAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02438688295 |
| 邮箱 | ceo@dada.com.vn |
| 官网 | www.dada.vn/www.dada.com.vn |
| 传真 | 02438688033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940410 | 床垫支架 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 540783 | 化棉混纺色布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441840 | 混凝土模板木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $421.5K |
| 韩国 | 21 | $200.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $82.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanhai Textiles Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 11 | $196.6K | 医用家具、金属表面酸洗制剂 |
| Tae Baeg Steel | 韩国 | 6 | $70.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang United Service Corporation Ltd. | 中国 | 5 | $62.6K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Dae Han Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $43.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Huvis Corp. | 韩国 | 2 | $30.1K | 聚酯短纤、980200 |
| Exmetal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| EXMETAL CO., LTD. | 2 | $19.9K | 钢铁脚手架支柱 | |
| DAE HAN CO LTD | 4 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他润滑剂 | |
| Zhejiang Zhenteng Textile Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formworx Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $82.0K | 热带木胶合板、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DAE HAN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | DAE HAN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 漂白棉布 | NANTONG SUFANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-01 | 混凝土模板木材 | Formworx Co., Ltd. | 韩国 | $82.0K |