TUAN KIET INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ thông tin Tuấn Kiệt
- 邮箱2
2
进口笔数
32
出口笔数
$257.6K
进口金额
$146.9K
出口金额
2023-06-23
最近进口
2025-04-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101978243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JDWQ6K |
| 成立日期 | 2006-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 2- Tầng 6, Toà nhà Tuấn Thành số 93B phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TUẤN KIỆT |
| 企业英文名称 | TUAN KIET INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2- Tầng 6, Toà nhà Tuấn Thành số 93B phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842437345666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $159.3K |
| 冰岛 | 1 | $82.8K |
| 中国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $146.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progies Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $174.8K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| PROEGIS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $82.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | 6 | $57.8K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | 15 | $40.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $27.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM | 越南 | 2 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | 3 | $7.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PROEGIS PTE LTD | 冰岛 | $60.4K |
| 2023-06-23 | 存储单元 | PROEGIS PTE LTD | 冰岛 | $22.4K |
| 2023-06-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PROGIES PTE LTD | 新加坡 | $31.0K |
| 2023-06-05 | 通信设备 | Progies Pte Ltd | 中国 | $13.5K |
| 2023-06-05 | 非办公金属家具 | PROGIES PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2023-06-05 | 通信设备零件 | Progies Pte Ltd | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-05 | 含CPU数据处理机 | PROGIES PTE LTD | 新加坡 | $46.0K |
| 2023-06-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PROGIES PTE LTD | 新加坡 | $78.9K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $722 |
| 2025-01-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $554 |
| 2024-11-28 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $194 |
| 2024-11-28 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-08 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIET NAM | 越南 | $631 |
| 2024-10-28 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $24 |
| 2024-10-28 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $720 |
| 2024-09-26 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $135 |