Quang Hieu Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 冷冻鲑鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Quang Hiếu
277
进口笔数
542
出口笔数
$39.07M
进口金额
$52.26M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000810153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBFKJ5N |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Lô 2, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUANG HIẾU |
| 企业英文名称 | QUANG HIEU FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8510 - Giáo dục mầm non 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903520059 |
| 邮箱 | sales@okafoodsvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| GL | 43 | $5.70M |
| 智利 | 25 | $5.35M |
| 美国 | 25 | $5.23M |
| 日本 | 63 | $4.93M |
| 加拿大 | 36 | $3.62M |
| 新西兰 | 32 | $3.34M |
| FK | 12 | $2.83M |
| 俄罗斯 | 7 | $2.77M |
| 立陶宛 | 11 | $1.60M |
| 韩国 | 13 | $1.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 462 | $42.16M |
| 越南 | 80 | $10.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inabata & Co., Ltd. | 越南 | 133 | $17.00M | 冷冻冷水虾及对虾、初级形态聚酰胺 |
| Inabata & Co., Ltd. | 日本 | 62 | $10.06M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Inabata & Co., Ltd. | 加拿大 | 24 | $2.85M | 冷冻冷水虾及对虾 |
| Oka Foods Co., Ltd. | FK | 12 | $2.83M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | 19 | $2.80M | 冻太平洋鲑鱼、其他食品制剂 |
| Oka Foods Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.94M | 冻太平洋鲑鱼 |
| Oka Foods Co., Ltd. | 美国 | 3 | $744.6K | 冻太平洋鲑鱼 |
| Nichirei Fresh Inc | 美国 | 3 | $106.9K | 冻明太鱼、冻比目鱼片 |
| SUN EXPORTS | 印度 | 2 | $100.3K | 其他冷冻鱼、其他车辆零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inabata & Co., Ltd. | 日本 | 403 | $36.85M | 冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼 |
| Inabata & Co., Ltd. | 越南 | 79 | $10.06M | 冷冻鲑鱼片、冷冻鱼片 |
| Central Fishery Co., Ltd. | 日本 | 46 | $4.90M | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 10 | $379.5K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nichirei Fresh Inc. | 越南 | 1 | $34.7K | 加工软体动物、冷冻烟熏蟹 |
| Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.7K | 其他食品制剂、冻鲶鱼片 |
| System Square Inc. | 日本 | 1 | $451 | X射线管、电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | $21.0K |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-06-25 | 其他冷冻鱼 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $16.9K |
| 2026-06-25 | 醋代用品 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Oka Foods Co., Ltd. | 日本 | $288 |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-06-09 | 贱金属配件 | Kanematsu Kkg Corp | 日本 | $25 |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冷冻鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $966 |
| 2026-06-24 | 鲭鱼制品 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 冻鳟鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-06-24 | 加工鲑鱼 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 冷冻鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-06-24 | 鱼肉制品 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 其他鱼制品 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 冻鳟鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-06-24 | 冷冻鲑鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 冷冻鱼片 | Inabata & Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |