Thuan Phong Import Export Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG XNK THUậN PHONG
32
进口笔数
0
出口笔数
$709.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317843827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDEHD7X |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 1, số 18 Tạ Uyên, khu phố 14, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XNK THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG XNK CONTRUCSION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 18 Tạ Uyên, khu phố 14, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84368827842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $709.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kaili Rubber Co., Ltd. | 中国 | 24 | $509.4K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Jingdong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Vulcotec Industry Inc. | 中国 | 2 | $47.1K | 纺织增强橡胶带 |
| Zhejiang Dotop Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非瓷质陶瓷制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |