Viet Life Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 纯蔗糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CUộC SốNG VIệT

271
进口笔数
0
出口笔数
$56.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $868.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $890.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.68M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $523.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $809.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.77M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.83M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.64M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $534.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $811.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.77M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $868.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $890.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.68M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $523.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $809.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.77M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.83M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.64M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $534.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $811.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $261.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.77M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101505984
企查查编码QVNF2A03AR
成立日期2004-06-15
联系地址Khu công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CUỘC SỐNG VIỆT
企业英文名称VIET LIFE TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0114 - Trồng cây mía 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84986356666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170114原蔗糖
170260果糖糖浆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝165$24.02M
缅甸46$15.46M
柬埔寨55$15.01M
印度尼西亚4$2.37M
中国1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitr Lao Sugar Co., Ltd.老挝121$21.31M纯蔗糖、原蔗糖
Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.新加坡43$15.40M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Kampong Speu Sugar Co., Ltd.越南55$15.01M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Savannakhet Sugar Corporation老挝44$2.71M纯蔗糖
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡4$2.37M纯蔗糖、原蔗糖
Wilmar Sugar Pte. Ltd.新加坡2$48.7K原蔗糖、纯蔗糖
Malikha Group International Pte. Ltd.新加坡1$17.0K纯蔗糖、干绿豆
Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd.中国1$4葡萄糖浆、果糖糖浆

近期贸易明细

进口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纯蔗糖NGWE YI PALE PTE LTD缅甸$122.5K
2026-04-28纯蔗糖NGWE YI PALE PTE LTD缅甸$122.5K
2026-04-23原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K
2026-04-23原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K
2026-04-22原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$150.1K
2026-04-22原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$150.1K
2026-04-21原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K
2026-04-21原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K
2026-04-21原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K
2026-04-21原蔗糖MITR LAO SUGAR CO., LTD老挝$98.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Life Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →