Viet Life Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CUộC SốNG VIệT
271
进口笔数
0
出口笔数
$56.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2A03AR |
| 成立日期 | 2004-06-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CUỘC SỐNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LIFE TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Vĩnh Tuy, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0114 - Trồng cây mía 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84986356666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 165 | $24.02M |
| 缅甸 | 46 | $15.46M |
| 柬埔寨 | 55 | $15.01M |
| 印度尼西亚 | 4 | $2.37M |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 121 | $21.31M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $15.40M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 55 | $15.01M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Savannakhet Sugar Corporation | 老挝 | 44 | $2.71M | 纯蔗糖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.37M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Wilmar Sugar Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.7K | 原蔗糖、纯蔗糖 |
| Malikha Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 纯蔗糖、干绿豆 |
| Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 葡萄糖浆、果糖糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |
| 2026-04-23 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |
| 2026-04-23 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |
| 2026-04-22 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $150.1K |
| 2026-04-22 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $150.1K |
| 2026-04-21 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |
| 2026-04-21 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |
| 2026-04-21 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |
| 2026-04-21 | 原蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $98.4K |