HLT Group Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HLT GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$207.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107750534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FSPTWV |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 144 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HLT GROUP |
| 企业英文名称 | HLTGROUP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 144 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84977361688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $204.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomeng Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.0K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 工程机械、其他吸尘器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| EXPLUS CO.,LTD, | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SU Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $158 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷电路 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | AOMENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 电器装置零件 | AOMENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | AOMENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-20 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-26 | 电器装置零件 | AOMENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-26 | 其他电气开关 | AOMENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-03 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-29 | 镍镉电池 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |