KHANH LINH SERVICE SCIENCE TECHNOLOGY & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ khoa học kỹ thuật và thương mại Khánh Linh
9
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102694420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F9GQE2 |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Số 020 Block 3, H-TT1 La Casta, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH LINH |
| 企业英文名称 | KHANH LINH SERVICE SCIENCE TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 020 Block 3, H-TT1 La Casta, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84936668875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $18.8K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
| 泰国 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGLIM CO LTD | 俄罗斯 | 6 | $18.8K | 硝酸铵肥料、电测仪表 |
| HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 测向罗盘、手工锤 |
| FOSHAN SHUNDE CHUANGGE ELECTRONIC ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 纸塑固定电容器 |
| SACHI GEMS & TOOLS CO LTD | 泰国 | 1 | $449 | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 纸塑固定电容器 | FOSHAN SHUNDE CHUANGGE ELECTRONIC ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $515 |
| 2025-12-23 | 纸塑固定电容器 | FOSHAN SHUNDE CHUANGGE ELECTRONIC ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $785 |
| 2025-12-15 | 电测仪表 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-08-27 | 其他测量仪器 | SACHI GEMS & TOOLS CO LTD | 泰国 | $375 |
| 2025-08-27 | 已装配物镜 | SACHI GEMS & TOOLS CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-08-27 | 已装配物镜 | SACHI GEMS & TOOLS CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-07-21 | 测向罗盘 | HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-21 | 测向罗盘 | HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-21 | 测向罗盘 | HARBIN OPTICAL INSTRUMENT FACTORY LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-10 | 其他电气设备 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $5.5K |