NTC Telecommunications Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Ntc
38
进口笔数
2
出口笔数
$137.9K
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106126637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQX8DUY |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 26 ngách 155/116 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG NTC |
| 企业英文名称 | NTC TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 168 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84906016448 |
| 邮箱 | info@ntccorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $109.9K |
| 韩国 | 3 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Vict Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.4K | 其他电视摄像机、窗式/壁挂空调 |
| Secu-Vision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| GUANGDONG YINGPENG ENVIRONMENTAL EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 窗式/壁挂空调 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Mine Glow Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.8K | LED照明装置、静止变流器 |
| SHENZHEN AORO COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.3K | 智能手机、非智能手机 |
| SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 4 | $5.3K | 气体烟雾分析仪、其他电视摄像机 |
| SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 非智能手机、阀门龙头 |
| Mine Glow Pty Ltd | 中国 | 2 | $4.2K | LED照明装置、贱金属配件 |
| Shandong Vict Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $3.5K | 窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-14 | 电气信号装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 电气信号装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 电气信号装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 电气信号装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | SHANDONG VICT EQUIPMENT LTD | 中国 | $240 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 自动断路器 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-25 | 窗式/壁挂空调 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-25 | 自动断路器 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |