AN BINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU AN BìNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104921439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QVQNPC |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Số 314 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Bình |
| 企业英文名称 | AN BINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84326910870 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $108.2K |
| 越南 | 2 | $29.3K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boua Neong Import Export Foretssole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $86.6K | 药用植物 |
| DONGGUAN HUIFU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 其他柑橘类水果 |
| Dongguan Jingqiang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他柑橘类水果 |
| SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.6K | 未加工烟草、药用植物 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.0K | 稻谷、编结用植物材料 |
| Yunnan Yunshanghui Network Technology Co., Ltd. Weixi Branch | 中国 | 1 | $2.9K | 整姜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 药用植物 | Boua Neong Import Export Foretssole Co., Ltd. | 老挝 | $86.6K |
| 2024-10-06 | 药用植物 | Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2024-09-26 | 其他柑橘类水果 | DONGGUAN HUIFU TRADING CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-09-19 | 其他柑橘类水果 | Dongguan Jingqiang Logistics Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2024-01-19 | 药用植物 | SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.6K |
| 2024-01-17 | 花椰菜西兰花 | Yunnan Yunshanghui Network Technology Co., Ltd. Weixi Branch | 中国 | $2.9K |