NHH Vietnam Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NHH VIệT NAM
4
进口笔数
96
出口笔数
$2.6K
进口金额
$230.0K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702791608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6306FNH |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 385/116, đường Lê Hồng Phong, khu 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NHH VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 385/116, đường Lê Hồng Phong, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02746513333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $229.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| AOHONG GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $207 | 测量水准仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $136.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 36 | $91.2K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-31 | 其他数学仪器 | AOHONG GROUP LTD | 中国 | $207 |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN HONGJI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $230 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $387 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $96 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $860 |
| 2026-04-18 | 木螺钉 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $112 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $801 |
| 2026-04-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $344 |