THIEN DUC VIET TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Đức Việt
12
进口笔数
0
出口笔数
$63.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312368536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN076UYXS |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 1041/6 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1041/6 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84862769939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.9K |
| 新加坡 | 11 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | 12 | $63.2K | 自行车轮零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $428 |
| 2024-06-26 | 自行车车架零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2024-06-26 | 手动气泵 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2024-06-26 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $145 |
| 2024-04-08 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $326 |
| 2024-03-15 | 其他自行车零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2024-03-15 | 皮革运动鞋 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2024-03-15 | 自行车车架零件 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 新加坡 | $156 |
| 2023-12-12 | 非机动自行车 | KIAN HONG CYCLE PTE LTD | 中国 | $8.5K |