LOCI TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铜铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOCI TECH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2023-11-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P6XYAK |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Thôn An Quang, Xã Lãng Ngâm, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOCI TECH |
| 企业英文名称 | LOCI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Quang, Xã Đông Cứu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84967295282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741920 | 铜铸件 |
| 850690 | 原电池零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOSHIBA HOME TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | 2 | $1.2K | 铜铸件 |
| HANGZHOU TOSHIBA HOME TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $400 | 原电池零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 原电池零件 | HANGZHOU TOSHIBA HOME TECHNOLOGY | 中国 | $400 |
| 2023-07-12 | 铜铸件 | TOSHIBA HOME TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $600 |
| 2023-05-23 | 铜铸件 | TOSHIBA HOME TECHNOLOGY CORP ORATION | 越南 | $600 |