LH88 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LH88
198
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ8GG4U |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | 23C ngõ 10, đường Bắc Sơn, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LH88 |
| 企业英文名称 | LH88 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23C ngõ 10, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0989101888 |
| 邮箱 | phuonganh686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $6.18M |
| 韩国 | 5 | $214.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 174 | $5.53M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $653.1K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| World Korea | 韩国 | 5 | $214.2K | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2023-10-02 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $50.4K |
| 2023-09-30 | 女式合成纤维裤 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-30 | 塑料衣着附件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-30 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $530 |
| 2023-09-30 | 其他纺织制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $979 |
| 2023-09-30 | 化纤针织服装 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-30 | 圆珠笔 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2023-09-30 | 婴儿化纤针织品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $745 |
| 2023-09-30 | 塑料装饰品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |