Veterinary Medicine Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Và Thuốc Thú Y
0
进口笔数
326
出口笔数
$0
进口金额
$28.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800155195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CS5DKN |
| 成立日期 | 2006-01-18 |
| 联系地址 | 7, đường 30/4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT TƯ VÀ THUỐC THÚ Y |
| 企业英文名称 | VETERINARY MEDICINE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 322A, đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02933949269 |
| 官网 | www.vemedim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $24.06M |
| 菲律宾 | 5 | $1.11M |
| 马来西亚 | 7 | $659.4K |
| 缅甸 | 3 | $591.2K |
| 利比亚 | 3 | $461.0K |
| 巴基斯坦 | 4 | $405.0K |
| 中国台湾 | 6 | $335.3K |
| 韩国 | 5 | $213.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $191.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $65.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Veterinary Stores Co. | 越南 | 38 | $6.79M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Nutrivet Pharma Inc. | 越南 | 17 | $4.31M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Vemedim Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $3.65M | 维生素药品、抗生素药品 |
| Myanmar Sun Thiri Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.84M | 抗生素药品、维生素药品 |
| Batnan Veterinary Pharmaceuticals Co. | 越南 | 16 | $2.34M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Acumer Bio Chem Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.16M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Al Asar Enterprises | 越南 | 14 | $1.05M | 维生素药品、抗生素药品 |
| Fishtech (BD) Ltd. | 越南 | 16 | $353.8K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Hwa Bang Shyang International Co., Ltd. | 越南 | 13 | $286.5K | 其他零售药品、维生素药品 |
| IBL Co., Ltd. | 越南 | 15 | $127.7K | 维生素药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $66.3K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 青霉素链霉素药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 维生素药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | ACUMER BIO CHEM CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NUTRIVET PHARMA INC. | 菲律宾 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 维生素药品 | NUTRIVET PHARMA INC. | 菲律宾 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NUTRIVET PHARMA INC. | 菲律宾 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 维生素药品 | NUTRIVET PHARMA INC. | 菲律宾 | $48.6K |