Veterinary Medicine Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Và Thuốc Thú Y

0
进口笔数
326
出口笔数
$0
进口金额
$28.26M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $714.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $578.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $802.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $776.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $519.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $989.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $537.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $615.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $810.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $714.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $578.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $802.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $776.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $462.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $519.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $989.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $537.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $615.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $810.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $867.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $727.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔

工商档案

企业注册号1800155195
企查查编码QVN2CS5DKN
成立日期2006-01-18
联系地址7, đường 30/4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT TƯ VÀ THUỐC THÚ Y
企业英文名称VETERINARY MEDICINE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 322A, đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02933949269
官网www.vemedim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
380894其他消毒剂
300432皮质类固醇药品
230990猫狗饲料
300510医用粘性敷料
040229加糖乳粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$24.06M
菲律宾5$1.11M
马来西亚7$659.4K
缅甸3$591.2K
利比亚3$461.0K
巴基斯坦4$405.0K
中国台湾6$335.3K
韩国5$213.7K
沙特阿拉伯3$191.2K
孟加拉国3$65.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulf Veterinary Stores Co.越南38$6.79M维生素药品、其他零售药品
Nutrivet Pharma Inc.越南17$4.31M抗生素药品、其他零售药品
Vemedim Sdn. Bhd.马来西亚41$3.65M维生素药品、抗生素药品
Myanmar Sun Thiri Co., Ltd.越南15$2.84M抗生素药品、维生素药品
Batnan Veterinary Pharmaceuticals Co.越南16$2.34M维生素药品、其他零售药品
Acumer Bio Chem Co., Ltd.越南21$1.16M抗生素药品、其他零售药品
Al Asar Enterprises越南14$1.05M维生素药品、抗生素药品
Fishtech (BD) Ltd.越南16$353.8K维生素药品、其他零售药品
Hwa Bang Shyang International Co., Ltd.越南13$286.5K其他零售药品、维生素药品
IBL Co., Ltd.越南15$127.7K维生素药品、青霉素链霉素药品

近期贸易明细

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29抗生素药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$66.3K
2026-04-29抗生素药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$6.9K
2026-04-29其他零售药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$5.9K
2026-04-29青霉素链霉素药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$19.9K
2026-04-29维生素药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-29其他零售药品ACUMER BIO CHEM CO LTD中国台湾$4.6K
2026-04-28其他零售药品NUTRIVET PHARMA INC.菲律宾$8.0K
2026-04-28维生素药品NUTRIVET PHARMA INC.菲律宾$17.2K
2026-04-28其他零售药品NUTRIVET PHARMA INC.菲律宾$17.9K
2026-04-28维生素药品NUTRIVET PHARMA INC.菲律宾$48.6K

相关企业 · 同类产品

Veterinary Medicine Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →