Kikai Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIKAI
9
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318257938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB0R761 |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | 21B Đường số 34, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIKAI |
| 企业英文名称 | KIKAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84906068579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820330 | 金属剪 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Longen Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 工业机器人、皮带输送机 |
| Amila Automation Technology Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| FOSHAN CHUZHOU MOTOR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $688 | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Wonke Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $468 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Shenzhen Jinxinda Hardware Products Co., Ltd. | 1 | $258 | 机械零件 | |
| Adamicu | 中国 | 1 | $69 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-07 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-10-14 | 机械零件 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-08-20 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-08-20 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-08-20 | 机械零件 | AMILA AUTOMATION TECHNOLOGY SUZHOU CO LTD | 中国 | $120 |