Duc Phuong Import Export & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHươNG
272
进口笔数
0
出口笔数
$28.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101606358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNWHG4J |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Lô số 1, điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUC PHUONG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0963811318 |
| 邮箱 | ketoan@dauxanhducphuong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 57 | $6.61M |
| 澳大利亚 | 57 | $5.76M |
| 阿根廷 | 39 | $4.01M |
| 委内瑞拉 | 30 | $3.93M |
| 印度 | 48 | $3.68M |
| 巴西 | 19 | $2.97M |
| 中国 | 14 | $1.32M |
| 印度尼西亚 | 5 | $150.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $129.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $2.59M | 干绿豆、干蚕豆 |
| GSI Food Inc. | 委内瑞拉 | 20 | $2.57M | 干绿豆 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 15 | $2.03M | 去壳花生、其他干制豆类 |
| FENIX SG PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $1.59M | 干绿豆、燕麦片 |
| SHWE SAKRA CO LTD | 9 | $1.41M | 碾磨大米、干绿豆 | |
| Australian Choice Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $1.06M | 干鹰嘴豆、干绿豆 |
| Myanmar Agroseed Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $1.04M | 干绿豆、713319 |
| Golden Harvest Grain Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $1.00M | 干鹰嘴豆、去壳扁豆 |
| A PB Agrifood | 澳大利亚 | 10 | $901.6K | 干绿豆、非种用大豆 |
| Agrolla Impex | 印度 | 10 | $793.7K | 去壳花生、完整芫荽籽 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 干绿豆 | GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | $102.5K |
| 2026-07-29 | 干绿豆 | GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | $102.5K |
| 2026-07-20 | 干绿豆 | Great Himalayan Pte. Ltd. | 缅甸 | $137.5K |
| 2026-07-16 | 干绿豆 | Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | $136 |
| 2026-07-16 | 干绿豆 | GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | $205.0K |
| 2026-07-14 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $47.8K |
| 2026-07-14 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $70.5K |
| 2026-07-13 | 干绿豆 | GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | $61.6K |
| 2026-07-03 | 干绿豆 | Distribuidora CAB CA | 委内瑞拉 | $212.0K |
| 2026-07-02 | 干绿豆 | GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | $102.8K |