Duc Phuong Import Export & Trading Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHươNG

251
进口笔数
0
出口笔数
$25.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $437.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $432.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $857.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $619.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $411.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $433.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $668.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.96M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.50M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $648.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $720.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $757.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $528.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $280.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $437.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $432.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $857.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $619.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $411.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $433.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $321.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $668.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.96M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.50M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $648.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $720.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $757.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $528.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $280.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101606358
企查查编码QVNNNWHG4J
成立日期2005-01-31
联系地址Lô số 1, điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHƯƠNG
企业英文名称DUC PHUONG IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 1, điểm công nghiệp Sông Cùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0963811318
邮箱ketoan@dauxanhducphuong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本126.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
071333干芸豆
120740芝麻籽
071332干赤豆
071335干豇豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸51$6.08M
澳大利亚54$5.36M
阿根廷38$3.90M
印度47$3.63M
委内瑞拉22$2.73M
巴西17$2.65M
中国14$1.32M
印度尼西亚5$150.5K
巴基斯坦3$129.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societa Cofica Pty Ltd澳大利亚26$2.59M干绿豆、干蚕豆
GSI Food Inc.委内瑞拉20$2.57M干绿豆
JKT Foods Europe DMCC阿联酋15$2.03M去壳花生、其他干制豆类
Fenix SG Pte. Ltd.新加坡10$1.38M干绿豆、燕麦片
Bing Hui Pte. Ltd.新加坡8$1.06M干绿豆、干豇豆
Australian Choice Exports Pty Ltd澳大利亚10$1.06M干鹰嘴豆、干绿豆
Myanmar Agroseed Co., Ltd.缅甸9$1.04M干绿豆、干豇豆
Golden Harvest Grain Exports Pty Ltd澳大利亚9$1.00M干鹰嘴豆、去壳扁豆
Agrolla Impex印度10$793.7K去壳花生、完整芫荽籽
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度9$604.4K去壳花生、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$79.5K
2026-04-28干绿豆SHWE SAKRA CO LTD缅甸$79.5K
2026-04-23干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K
2026-04-23干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K
2026-04-22干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K
2026-04-22干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K
2026-04-22干绿豆FENIX SG PTE LTD巴西$110.6K
2026-04-22干绿豆FENIX SG PTE LTD巴西$110.6K
2026-04-17干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K
2026-04-17干绿豆PRIME HARRVEST COMMODITIES PTE LTD缅甸$115.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Phuong Import Export & Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →