Engineering Joint Stock Commercial Bank

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂

越南 · 在业

本地名:Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phương Đông

33
进口笔数
0
出口笔数
$834.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300852005
企查查编码QVN7HUW039
成立日期1996-05-10
联系地址Số 41( Tầng trệt, tầng lửng, tầng 1, tầng 2 của Tòa nhà) và số 45 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG
其他编号254900ZRL1ESF8D3E374
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Toà nhà The Hallmark, Số 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện các hoạt động cung ứng các dịch vụ ngoại hối sau: + Cung cấp các giao dịch hối đoái dưới hình thức giao dịch giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi và các giao dịch hối đoái khác theo thông lệ quốc tế; + Huy động vốn, cho vay và bảo lãnh bằng ngoại tệ dưới các hình thức theo quy định của Ngân hàng Nhà nước; + Cung cấp các dịch vụ chuyển tiền và thanh toán (trong nước và quốc tế); nhận và chi, trả ngoại tệ; + Chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá bằng ngoại tệ; + Cung cấp các dịch vụ ủy thác và quản lý tài sản bằng ngoại hối; + Cung cấp các dịch vụ ngân hàng đầu tư bằng ngoại hối (mua, bán và làm đại lý phát hành chứng khoán bằng ngoại tệ); + Cung ứng các dịch vụ tư vấn cho khách hàng về ngoại hối (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话+842838220960
邮箱dvkh@ocb.com.vn
传真+842838220963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26.6305万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381129非石油润滑油添加剂
291615不饱和无环酸
291619其他不饱和酸衍生物
381190其他油类添加剂
381121润滑油添加剂
251611原状花岗岩
340490人造蜡
491199其他印刷品
847050收银机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$834.0K
中国1$240
日本2$212

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quality Speciality Chemicals Pvt. Ltd.印度24$712.1K不饱和无环酸、其他油类添加剂
Rajyog International Private Ltd.印度2$67.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Quality Specialty Chemicals LLP印度4$54.5K不饱和无环酸、非石油润滑油添加剂
WEISHUN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$240收银机
Aozora Bank, Ltd.日本2$212其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24润滑油添加剂QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$5.9K
2025-12-24人造蜡QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$509
2025-12-24非石油润滑油添加剂QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$34.1K
2025-12-24其他不饱和酸衍生物QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$921
2025-11-26其他不饱和酸衍生物QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$409
2025-11-26其他不饱和酸衍生物QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$921
2025-11-26不饱和无环酸QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$2.2K
2025-11-26非石油润滑油添加剂QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$19.8K
2025-11-26不饱和无环酸QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$4.7K
2025-11-26非石油润滑油添加剂QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$7.7K

相关企业 · 同类产品

Engineering Joint Stock Commercial Bank 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →