Engineering Joint Stock Commercial Bank
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phương Đông
33
进口笔数
0
出口笔数
$834.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300852005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HUW039 |
| 成立日期 | 1996-05-10 |
| 联系地址 | Số 41( Tầng trệt, tầng lửng, tầng 1, tầng 2 của Tòa nhà) và số 45 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 其他编号 | 254900ZRL1ESF8D3E374 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà The Hallmark, Số 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện các hoạt động cung ứng các dịch vụ ngoại hối sau: + Cung cấp các giao dịch hối đoái dưới hình thức giao dịch giao ngay, kỳ hạn, hoán đổi và các giao dịch hối đoái khác theo thông lệ quốc tế; + Huy động vốn, cho vay và bảo lãnh bằng ngoại tệ dưới các hình thức theo quy định của Ngân hàng Nhà nước; + Cung cấp các dịch vụ chuyển tiền và thanh toán (trong nước và quốc tế); nhận và chi, trả ngoại tệ; + Chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá bằng ngoại tệ; + Cung cấp các dịch vụ ủy thác và quản lý tài sản bằng ngoại hối; + Cung cấp các dịch vụ ngân hàng đầu tư bằng ngoại hối (mua, bán và làm đại lý phát hành chứng khoán bằng ngoại tệ); + Cung ứng các dịch vụ tư vấn cho khách hàng về ngoại hối (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842838220960 |
| 邮箱 | dvkh@ocb.com.vn |
| 传真 | +842838220963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.6305万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847050 | 收银机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $834.0K |
| 中国 | 1 | $240 |
| 日本 | 2 | $212 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Speciality Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $712.1K | 不饱和无环酸、其他油类添加剂 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 2 | $67.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quality Specialty Chemicals LLP | 印度 | 4 | $54.5K | 不饱和无环酸、非石油润滑油添加剂 |
| WEISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $240 | 收银机 |
| Aozora Bank, Ltd. | 日本 | 2 | $212 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 润滑油添加剂 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 人造蜡 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $509 |
| 2025-12-24 | 非石油润滑油添加剂 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $34.1K |
| 2025-12-24 | 其他不饱和酸衍生物 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $921 |
| 2025-11-26 | 其他不饱和酸衍生物 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $409 |
| 2025-11-26 | 其他不饱和酸衍生物 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $921 |
| 2025-11-26 | 不饱和无环酸 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 非石油润滑油添加剂 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2025-11-26 | 不饱和无环酸 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2025-11-26 | 非石油润滑油添加剂 | QUALITY SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $7.7K |