Truong Hung Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRườNG HưNG
1
进口笔数
17
出口笔数
$4.3K
进口金额
$239.7K
出口金额
2023-03-16
最近进口
2024-08-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700146426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KV4BC2 |
| 成立日期 | 1995-05-09 |
| 联系地址 | Số 448/19, đường 30/4, khu phố 5, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 448/19, đường 30/4, khu phố 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743824856 |
| 邮箱 | tram_72truonghung@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02743833129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $201.8K |
| 中国台湾 | 3 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiiuh Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他铜制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d81ca3fe0acac95f3e6dd453d90f8f5 | 13 | $148.9K | ||
| Jiiuh Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $90.9K | 其他铜制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-03-16 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-03-16 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $329 |
| 2023-03-16 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $336 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $432 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $945 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $429 |
| 2024-08-26 | 其他铜制品 | JIIUH HORNG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $288 |