Hoanh Oanh Electrical Equipment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN HOàNG OANH
15
进口笔数
0
出口笔数
$75.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801572716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU08PCE |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 116M, Đường Nguyễn Thị Trâm, KV Yên Hạ, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG OANH |
| 企业英文名称 | HOANG OANH ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116M, Đường Nguyễn Thị Trâm, KV Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842923846255 |
| 邮箱 | tnhhhoangoanh@gmail.com |
| 官网 | www.hoangoanh.vn |
| 传真 | 02923846255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $59.5K |
| 马来西亚 | 3 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shangyou Solar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.8K | 光伏组件 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $16.2K | LED发光二极管、LED灯 |
| SHENZHEN BIXELL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Bixell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 锂离子电池 |
| SHENZHEN SOLA-E TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $186 | 光伏组件 |
| SHENZHEN SHANGYOU SOLAR CO LTD | 中国香港 | 1 | $164 | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 光伏组件 | SHENZHEN SHANGYOU SOLAR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 光伏组件 | SHENZHEN SHANGYOU SOLAR CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-28 | 光伏组件 | SHENZHEN SHANGYOU SOLAR CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-28 | 光伏组件 | SHENZHEN SHANGYOU SOLAR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 锂离子电池 | SHENZHEN BIXELL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-27 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-05-27 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $585 |
| 2025-05-27 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-05-27 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $585 |
| 2025-05-27 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |