DO MINH PACKAGING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì Đỗ MINH
3
进口笔数
1
出口笔数
$206.0K
进口金额
$5.8K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-08-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5HF731 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngách 141/150/38 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐỖ MINH |
| 企业英文名称 | DO MINH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 141/150/38 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436570177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $206.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $96.0K | 其他印刷机、纸张切割机 |
| SHANTOU FEITENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $58.0K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| SINO PACIFIC HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $52.0K | 塑料餐具、印花聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANG PANG MALL | 韩国 | 1 | $5.8K | 非瓦楞折叠盒、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他橡塑机械 | SHANTOU FEITENG TRADING CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-05-16 | 其他橡塑机械 | SINO PACIFIC HOLDINGS LTD | 中国 | $52.0K |
| 2023-01-14 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN VISION INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $96.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 非玻璃化转印纸 | PANG PANG MALL | 韩国 | $510 |
| 2025-08-18 | 非瓦楞折叠盒 | PANG PANG MALL | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-18 | 非瓦楞折叠盒 | PANG PANG MALL | 韩国 | $1.9K |
| 2025-08-18 | 非玻璃化转印纸 | PANG PANG MALL | 韩国 | $1.3K |