Aviatek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AVIATEK
16
进口笔数
0
出口笔数
$140.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108392930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXFN2SN |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Diamond Flower Tower, Hoàng Đạo Thúy, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVIATEK |
| 企业英文名称 | AVIATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Diamond Flower Tower, Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $135.1K |
| 中国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dodam I Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $101.3K | 口腔卫生产品、零售清洁粉剂 |
| Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.7K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| DODAM-I CO.,LTD | 韩国 | 1 | $15.9K | 口腔卫生产品、纸制包装容器 |
| Guangdong Jiadianmei Daily Use Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $395 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $176 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | Socialbean Co., Ltd. | 韩国 | $948 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | DODAM-I CO.,LTD | 韩国 | $85 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | DODAM-I CO.,LTD | 韩国 | $255 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | DODAM-I CO.,LTD | 韩国 | $51 |
| 2026-02-23 | 牙刷 | DODAM-I CO.,LTD | 韩国 | $85 |