Duc Phong Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐứC PHONG MINH
13
进口笔数
22
出口笔数
$236.3K
进口金额
$746.5K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2026-01-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702210853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK13XUXU |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Số 288/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC PHONG MINH |
| 企业英文名称 | DUC PHONG MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0902867907 |
| 邮箱 | ducphongminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $212.7K |
| 中国 | 2 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $704.4K |
| 中国台湾 | 1 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | 11 | $212.7K | 金属轧机、轧机零件 |
| Evergrowing Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他钢棒 |
| Xiamen Boulux Houseware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Park SEZ Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $366.2K | 其他合金钢条、变形钢筋 |
| Green Link Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $338.2K | 木托盘、未涂层钢线 |
| YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $42.1K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 轧机零件 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $840 |
| 2025-04-12 | 金属轧机 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-09-17 | 轧机零件 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-09-17 | 轧机零件 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-04-02 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN BOULUX HOUSEWARE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-16 | 金属轧机 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $9.5K |
| 2024-02-16 | 轧机零件 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-02-16 | 金属轧机 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $7.7K |
| 2024-02-16 | 金属轧机 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $18.9K |
| 2024-01-02 | 轧机零件 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $88 |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $21.7K |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-06 | 未装配硬质合金工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-06 | 可互换工具 | YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD. | 中国台湾 | $53 |
| 2024-05-09 | 其他合金钢条 | HI PARK SEZ DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2024-05-09 | 其他合金钢条 | HI PARK SEZ DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $566 |