Duc Phong Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐứC PHONG MINH

13
进口笔数
22
出口笔数
$236.3K
进口金额
$746.5K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2026-01-06
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2023-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-02进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2023-11进口 $29.7K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 1 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-02进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702210853
企查查编码QVNK13XUXU
成立日期2013-09-04
联系地址Số 288/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC PHONG MINH
企业英文名称DUC PHONG MINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 288/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0902867907
邮箱ducphongminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845530金属轧机
845590轧机零件
720840热轧花纹钢
720890热轧钢板
721499其他钢棒
730890其他钢铁结构体
843149土方机械零件
848340齿轮及变速器
960350机器刷子部件

出口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
722860其他合金钢条
721420变形钢筋
820790可互换工具
820900未装配硬质合金工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$212.7K
中国2$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨21$704.4K
中国台湾1$42.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾11$212.7K金属轧机、轧机零件
Evergrowing Resources Co., Ltd.中国1$20.4K其他钢棒
Xiamen Boulux Houseware Co., Ltd.中国1$3.1K其他钢铁结构体

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Park SEZ Development Co., Ltd.柬埔寨10$366.2K其他合金钢条、变形钢筋
Green Link Electric Co., Ltd.柬埔寨11$338.2K木托盘、未涂层钢线
YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾1$42.1K可互换工具、未装配硬质合金工具

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12轧机零件YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$840
2025-04-12金属轧机YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$2.1K
2024-09-17轧机零件YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$1.6K
2024-09-17轧机零件YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$2.8K
2024-04-02其他钢铁结构体XIAMEN BOULUX HOUSEWARE CO LTD中国$3.1K
2024-02-16金属轧机YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$9.5K
2024-02-16轧机零件YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$2.8K
2024-02-16金属轧机YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$7.7K
2024-02-16金属轧机YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$18.9K
2024-01-02轧机零件YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$2.8K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$88
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$6.4K
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$21.7K
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$53
2026-01-06未装配硬质合金工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$13.7K
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$53
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$53
2026-01-06可互换工具YE-SUI ENTERPRISES CO., LTD.中国台湾$53
2024-05-09其他合金钢条HI PARK SEZ DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$15.1K
2024-05-09其他合金钢条HI PARK SEZ DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$566

相关企业 · 同类产品

Duc Phong Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →