Zuhow Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Zuhow
11
进口笔数
8
出口笔数
$2.09M
进口金额
$50.0K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-10-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312536893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMY5RB6 |
| 成立日期 | 2013-11-06 |
| 联系地址 | 327 Hồ Văn Tắng, Tổ 7, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZUHOW |
| 企业英文名称 | ZUHOW TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 327 Hồ Văn Tắng, Tổ 7, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837968078 |
| 传真 | 0837968077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $2.03M |
| 德国 | 5 | $27.4K |
| 美国 | 3 | $24.4K |
| 意大利 | 3 | $7.7K |
| 日本 | 2 | $3.4K |
| 中国 | 3 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zu How Industry Co., Ltd. | 德国 | 11 | $2.09M | 锅炉零件、锅炉辅助设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 减压阀 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $683 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁管件 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2025-12-23 | 安全阀 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $386 |
| 2025-12-23 | 塑料容器 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 德国 | $193 |
| 2025-12-23 | 泵及压缩机零件 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2025-12-23 | 压力测量仪 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $171 |
| 2025-12-23 | 减压阀 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $319 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 德国 | $193 |
| 2025-12-23 | 亚硫酸钠 | ZU HOW INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $24.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 水净化机械 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 水管锅炉≤45吨 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2025-10-06 | 减压阀 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-10-06 | 液体过滤机械 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-10-06 | 不锈钢焊管 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-06 | 液体过滤机械 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-10-06 | 压力测量仪 | BE BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $73 |