HUNG MY SEAWEED COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RONG NHO HưNG MY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201936741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RWC142 |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phong Phú 1, Phường Hòa Thắng, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONG NHO HƯNG MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0898460247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | 2 | $1.6K | 食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $368 |
| 2026-07-17 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $205 |
| 2026-06-02 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $424 |
| 2026-06-02 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $154 |
| 2026-06-02 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $113 |
| 2026-06-02 | 食用海藻 | SHESTOPEROV DMITRY ALEXEEVICH | — | $307 |