DQT Electrical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI HDC VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402046886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8BD6EJ |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 133 Lê Cảnh Tuân, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDC VIETNAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 04 Nhơn Hòa 22, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935422886 |
| 邮箱 | hdcvietnam152@gmail.com |
| 官网 | hdc-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.2K |
| 韩国 | 2 | $7.6K |
| 印度 | 2 | $125 |
| 德国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osborn Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.7K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| MA SAN | 美国 | 1 | $100 | 机器刷子部件、其他钢铁制品 |
| Osborn Lippert (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $80 | 机器刷子部件、其他工业用纺织品 |
| Osborn Singapore India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $45 | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
| Osborn International GmbH | 德国 | 1 | $25 | 研磨粉/粒、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 机器刷子部件 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 机器刷子部件 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-27 | 陶瓷磨轮 | OSBORN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-18 | 研磨粉/粒 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-12-18 | 研磨粉/粒 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-18 | 其他擦亮剂 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2025-12-18 | 研磨粉/粒 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-12-18 | 其他擦亮剂 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-12-18 | 其他擦亮剂 | OSBORN LIPPERT (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $30 |
| 2025-10-03 | 其他擦亮剂 | OSBORN INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $13 |