Duc Hoa Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư ĐứC HOà
47
进口笔数
214
出口笔数
$655.4K
进口金额
$4.96M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314064935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EQ6MVT |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | 228/8 Lê Văn Lương, Khu phố 1, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ ĐỨC HOÀ |
| 企业英文名称 | DUC HOA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228/8 Lê Văn Lương, Khu phố 64, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0916974687 |
| 邮箱 | nghiepnguyen2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 440500 | 木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 731990 | 手工缝针 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 47 | $648.7K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 128 | $3.94M |
| 泰国 | 49 | $568.7K |
| 印度尼西亚 | 19 | $218.9K |
| 越南 | 4 | $116.5K |
| 新加坡 | 13 | $64.0K |
| 中国 | 2 | $37.3K |
| 中国香港 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $353.4K | 木制品、非轻质石油 |
| Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $295.4K | 木制品、非轻质石油 |
| Xiamen Anderson Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | 63 | $1.90M | 燃烧类香料、未涂布纸≤150克 |
| SING HENG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $651.5K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| Fo Ju Dian (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $566.1K | 燃烧类香料、工业用芳香物质 |
| HENG LEE HUNG SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $341.0K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| HONG LING | 马来西亚 | 14 | $277.5K | 燃烧类香料、未涂布纸≤150克 |
| THONG SHENG HUNG SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $249.2K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| FOW OON ENTERPRISE SDN BHD, | 马来西亚 | 4 | $199.1K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| PT Niscala Aretha Fortuna | 印度尼西亚 | 9 | $97.0K | 燃烧类香料、非塑料人造花果 |
| PT Permata Lintas Asia | 印度尼西亚 | 4 | $46.4K | 燃烧类香料、非塑料人造花果 |
| V.C. & M. Trading | 新加坡 | 10 | $25.1K | 燃烧类香料、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-02-25 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-02-19 | 木制品 | Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-11-13 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-11-13 | 非轻质石油 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-10-24 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-10-10 | 木制品 | Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-09-11 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-08-15 | 木制品 | Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-07-17 | 木制品 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 燃烧类香料 | Fo Ju Dian (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $308 |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $256 |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $256 |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $16.1K |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-02-16 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $256 |
| 2026-02-10 | 燃烧类香料 | HO HONG MAL SDN BHD | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-02-09 | 燃烧类香料 | Fo Ju Dian (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $791 |