Woza Nam Phi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOZA NAM PHI
16
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316394897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGNFM25 |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | 28/15 Dương Đức Hiền, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOZA NAM PHI |
| 企业英文名称 | WOZA NAM PHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84934008890 |
| 邮箱 | nhu@wozanamphi.com |
| 官网 | wozanamphi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 16 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Ocean Export Co. (Pty.) Ltd. | 南非 | 6 | $29.2K | 膨化谷物食品、2升以下静止葡萄酒 |
| TSF Group Ltd. | 南非 | 8 | $21.7K | 鞋靴皮革上光剂、其他芳香制剂 |
| A Brigadune Exports | 南非 | 2 | $5.8K | 3公斤以上红茶、玉米粗粒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $1.7K |
| 2024-10-28 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $360 |
| 2024-10-28 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $360 |
| 2024-10-28 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $222 |
| 2024-10-28 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $605 |
| 2024-08-15 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $538 |
| 2024-08-15 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $847 |
| 2024-08-15 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $600 |
| 2024-08-15 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $222 |
| 2024-08-15 | 鞋靴皮革上光剂 | TSF GROUP LTD | 南非 | $600 |