CREATIVE LIGHT TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CREATIVE LIGHT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$829
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202047025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPD12BV |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 261 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CREATIVE LIGHT |
| 企业英文名称 | CREATIVE LIGHT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915252244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $521 |
| 澳大利亚 | 1 | $208 |
| 新西兰 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIP PARCEL | 美国 | 2 | $386 | 其他塑料制品、玩具模型 |
| THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | 1 | $208 | 塑料衣着附件、其他纺织制品 |
| CI GROUP | 美国 | 1 | $135 | 玩具模型、纸质文具 |
| IPLEX PIPELINES NZ LTD | 新西兰 | 1 | $100 | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 其他纺织制品 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $13 |
| 2025-11-01 | 带框玻璃镜 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $12 |
| 2025-11-01 | 塑料衣着附件 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $43 |
| 2025-11-01 | 发饰 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $57 |
| 2025-11-01 | 仿制首饰 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-11-01 | 其他纺织制品 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $15 |
| 2025-11-01 | 其他纺织制品 | THI HONG LOC HOANG | 澳大利亚 | $55 |
| 2024-08-26 | 棉针织衬衫 | VIP PARCEL | 美国 | $20 |
| 2024-08-26 | 其他鞋靴 | VIP PARCEL | 美国 | $3 |
| 2024-08-26 | 印刷标签 | VIP PARCEL | 美国 | $1 |