Vietnam Ecomortar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRYMAS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$197.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109270170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08FBG0F |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 7D, ngách 34/127 Đường Lạc Long Quân, Tổ 6, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRYMAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DRYMAS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7D, ngách 34/127 Đường Lạc Long Quân, Tổ 6, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988013475 |
| 邮箱 | drymasvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $197.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nohara International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $197.3K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
| Flortech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $170 | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-11-21 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2025-11-21 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $385 |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $462 |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $368 |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $248 |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $8.3K |