Nguyen Phong One Member Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ NGUYễN PHONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316257805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT73B6CQ |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | 92 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG ONE MEMBER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987999178 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845941 | 数控镗床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $80.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtt Shouji Inc | 日本 | 4 | $80.1K | 非卧式数控车床、数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $1.4K |
| 2023-08-08 | 其他测量仪器 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.1K |
| 2023-08-08 | 数控镗床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $4.8K |
| 2023-08-08 | 非数控金属冲孔机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $138 |
| 2023-08-08 | 冷轧机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $3.5K |
| 2023-08-08 | 数控镗床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $346 |
| 2023-08-08 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $3.5K |
| 2023-08-08 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $17.2K |
| 2023-08-08 | 其他测量仪器 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $3.5K |
| 2023-08-08 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $692 |