Tien Phong Holdings Investment & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ TIêN PHONG HOLDINGS
11
进口笔数
0
出口笔数
$144.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110016997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CTGE56 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Số 1190 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TIÊN PHONG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG HOLDINGS INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84981101279 |
| 邮箱 | tranhoang.tpholdings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $144.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| WNQ (Shanghai) Body Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 1 | $22.8K | ||
| YANRE FITNESS LIMITED | 中国香港 | 1 | $5.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |