WETRUST M&E Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN WETRUST M&E
9
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315739309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6DBRGW |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 296/12/2 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WETRUST M&E |
| 企业英文名称 | WETRUST M&E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0896440699 |
| 邮箱 | wetrust.me.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.4K |
| 意大利 | 4 | $17.7K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Win S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.7K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Jinan Houde Abrasion Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 钢制研磨球 |
| TIANJIN MAX ELECTROMECHANICAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.9K | 气体计量仪表 |
| fb4a8303dcbc1de0c64707e1ac90e8b2 | 1 | $2.2K | ||
| Industrial Stop | 美国 | 1 | $1.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Jibang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 分析仪器 | STEAM EQUIPMENTS LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | STEAM EQUIPMENTS LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 纺织增强橡胶带 | WIN WIN SRL | 意大利 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 纺织增强橡胶带 | WIN WIN SRL | 意大利 | $3.7K |
| 2025-12-18 | 纺织增强橡胶带 | WIN WIN SRL. | 意大利 | $3.7K |
| 2024-12-09 | 纺织增强橡胶带 | WIN WIN SRL. | 意大利 | $3.2K |
| 2024-11-14 | 气体计量仪表 | TIANJIN MAX ELECTROMECHANICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-08-29 | 圆柱滚子轴承 | JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-05 | 钢制研磨球 | JINAN HOUDE ABRASION RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-05 | 钢制研磨球 | JINAN HOUDE ABRASION RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |