Swiss Advanced Coating Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SWISS ADVANCED COATING SOLUTIONS

61
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $790.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $790.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314498428
企查查编码QVNTFDCP6H
成立日期2017-07-07
联系地址Số 325, đường số 1, Khu phố 3, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWISS ADVANCED COATING SOLUTIONS
企业英文名称SWISS ADVANCED COATING SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84903995620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本34.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320990水性聚合物涂料
980000980000
390730环氧树脂
420211皮革箱包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚50$1.81M
瑞士10$21.3K
中国1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚50$1.81M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Industrielack AG瑞士10$20.9K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
667a14746cefa4f2273723eb0761e7751$1.6K

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$1.1K
2025-06-30聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$10.1K
2025-06-13聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$4.5K
2025-06-13聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$40.4K
2025-05-21聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$14.8K
2025-05-21聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$10.6K
2025-05-09ADDITIVE T-588 CLEARILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$4
2025-05-08ADDITIVEILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$4
2025-05-06聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$104.1K
2025-05-06聚合物基油漆ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS马来西亚$104.1K

相关企业 · 同类产品

Swiss Advanced Coating Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →