Victoria Audio Musical Light Instrument Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN âM THANH áNH SáNG NHạC Cụ VICTORIA
18
进口笔数
0
出口笔数
$269.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N5Q5HH |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 209, phố Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂM THANH ÁNH SÁNG NHẠC CỤ VICTORIA |
| 企业英文名称 | VICTORIA AUDIO MUSICAL LIGHT INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 209, phố Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462569999 |
| 邮箱 | victoria.proaudio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 920510 | 铜管乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920210 | 弓弦乐器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $214.2K |
| 德国 | 3 | $34.1K |
| 泰国 | 3 | $12.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $695 |
| 中国台湾 | 2 | $550 |
| 美国 | 1 | $434 |
| 保加利亚 | 2 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Banjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $190.8K | 打击乐器、铜管乐器 |
| Roland Meinl Musikinstrumente GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $54.9K | 打击乐器、其他乐器配件 |
| Guangzhou Richu Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 贱金属帽架、电声扩音机组 |
| Liuzhou Dragon Sea Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 非贵金属餐具、贱金属盖 |
| Royal Gallery | 澳大利亚 | 1 | $3.1K | 铜制家用器具、其他键盘弦乐器 |
| Royal Gallery | 美国 | 1 | $540 | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 打击乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-12 | 打击乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-12 | 打击乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-12 | 铜管乐器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-08-28 | 其他纤维纸板容器 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $430 |