QUEENVIET TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUEENVIET
4
进口笔数
0
出口笔数
$258.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108059961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHB5BDU |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 530 đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUEENVIET |
| 企业英文名称 | QUEENVIET TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 268A Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 01259229999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $258.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $258.7K | 其他涂布纸、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-10-30 | 其他塑料片材 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-01-29 | 其他塑料片材 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-01-29 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-07-19 | 其他塑料片材 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $47.1K |
| 2023-07-19 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.1K |
| 2023-03-06 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.4K |
| 2023-03-06 | 其他塑料片材 | FOSHAN PENGZHIMEI TRADING CO.,LTD | 中国 | $49.5K |