Farm Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY FARM
1
进口笔数
30
出口笔数
$5.8K
进口金额
$355.4K
出口金额
2024-10-27
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110490050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7PJNQ7 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Lương Quy, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY FARM |
| 企业英文名称 | MAY FARM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0386620099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $215.0K |
| 印度 | 3 | $54.2K |
| 越南 | 2 | $27.0K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conyers Investments S.A. | 危地马拉 | 1 | $5.8K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $184.0K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 2 | $36.7K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| SHENZHEN JINJIAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 3 | $32.1K | 带壳椰子 | |
| Balaji Enterprises | 越南 | 1 | $21.2K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Harish Exports | 印度 | 1 | $17.5K | 橙子、鲜苹果 |
| YIWU HESHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 2 | $15.4K | 带壳椰子 | |
| Shenzhen Shishuishun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 带壳椰子 |
| Yiwu Imton Youpin | 中国 | 1 | $8.6K | 带壳椰子 |
| SHENZHEN SHISHUISHUN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 1 | $8.0K | 带壳椰子 | |
| Xiamen Rongyixing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-27 | 其他加工水果 | CONYERS INVESTMENTS SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $3.7K |
| 2024-10-27 | 其他加工水果 | CONYERS INVESTMENTS SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $2.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 带壳椰子 | XIAMEN RONGYIXING IMP & EXP TRADE | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-26 | 带壳椰子 | YIWU HESHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $7.5K |
| 2026-03-24 | 带壳椰子 | YIWU HESHUI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-03-06 | 带壳椰子 | SHENZHEN SHISHUISHUN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $8.0K |
| 2026-01-27 | 带壳椰子 | SHENZHEN JINJIAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $17.2K |
| 2026-01-15 | 带壳椰子 | SHENZHEN JINJIAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $6.7K |
| 2026-01-14 | 带壳椰子 | SHENZHEN JINJIAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $8.2K |
| 2025-12-27 | 带壳椰子 | SHENZHEN SHISHUISHUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-27 | 带壳椰子 | SHENZHEN SHISHUISHUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-12-19 | 带壳椰子 | SHENZHEN SHISHUISHUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.0K |