Long Phu Environment Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG LONG PHú
2
进口笔数
7
出口笔数
$6.7K
进口金额
$30.6K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2025-01-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107648795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38C8E8F |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LONG PHÚ |
| 企业英文名称 | LONG PHU ENVIRONMEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842466750576 |
| 邮箱 | longphujsc@gmail.com |
| 官网 | longphu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 183.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 282010 | 二氧化锰 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $473 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $21.6K |
| 越南 | 6 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRP Optoelectronics Ltd. | 英国 | 1 | $6.2K | 水净化机械 |
| Watersprint AB | 瑞典 | 1 | $473 | 水净化机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R Technical Research Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 未装配光学元件、光学分光仪 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $380 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $189 | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 水净化机械 | WATERSPRINT AB | 越南 | $473 |
| 2024-02-26 | 水净化机械 | PRP OPTOELECTRONICS LTD | 英国 | $6.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 水净化机械 | R Technical Research Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $757 |
| 2024-11-26 | 阀门龙头 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2023-03-20 | 天然硅砂 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $48 |
| 2023-03-20 | 建筑用碎石 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $26 |
| 2023-03-20 | 二氧化锰 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $115 |
| 2023-02-21 | 天然硅砂 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $48 |
| 2023-02-21 | 活性碳 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $191 |
| 2023-02-21 | 二氧化锰 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $115 |
| 2023-02-21 | 建筑用碎石 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $26 |