An Viet Red River Sai Gon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN VIệT SôNG HồNG SàI GòN
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316129874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF05187 |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 1979/23/117 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 4, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN VIỆT SÔNG HỒNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | AN VIET RED RIVER SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1979/23/117 Huỳnh Tấn Phát, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836369553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国香港 | 76 | $1.87M | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Shanghai Senhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $666.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Shanghai Wallace Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $266.5K | 不锈钢家用制品、其他座椅 |
| AN VIET RED RIVER (XIA MEN) TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $47.7K | 宝石制品、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 床上被子 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-13 | 卧室木家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-13 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-13 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |