N & T TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất N&T
2
进口笔数
15
出口笔数
$4.4K
进口金额
$294.2K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800744752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG6S047 |
| 成立日期 | 2009-08-19 |
| 联系地址 | Đường 394A, thôn Nghĩa Phú, Xã Cẩm Vũ, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT N&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 394A, thôn Nghĩa Phú, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 电话 | +842203780396 |
| 传真 | 03203780396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $391 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $294.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $391 | 其他游戏机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 13 | $207.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 2 | $86.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 375kVA以上柴油发电机组 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-11-20 | 带马达手动工具 | ETERNAL ASIA YUNZHI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $391 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-19 | 电器装置零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $258 |
| 2026-01-19 | 其他电路开关装置 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $291 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $185 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-19 | 铜绕组线 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-01-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $91.4K |